fast of esther

fast of esther

A family observes the Fast of Esther by reading the Megillah at home.

Định nghĩa

Danh từ: (trong Do Thái giáo) Ngày ăn chay của Esthermột ngày ăn chay nhỏ, diễn ra vào ngày 13 tháng Adar theo lịch Do Thái. Ngày này kỷ niệm ba ngày Nữ hoàng Esther đã ăn chay trước khi đến gặp vua Ba Tư để cầu xin cho dân tộc Do Thái. Ngày ăn chay này liên hệ mật thiết với lễ Purim.

dụ sử dụng
  • (Ngày ăn chay của Esther được cử hành vào ngày 13 tháng Adar.)
  • (Nhiều người Do Thái ăn chay vào Ngày ăn chay của Esther để tưởng nhớ lòng dũng cảm của Nữ hoàng Esther.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to observe the Fast of Esther": cử hành ngày ăn chay của Esther.

    • They observe the Fast of Esther from dawn until nightfall. (Họ cử hành ngày ăn chay của Esther từ bình minh đến tối.)
  • "the Fast of Esther is connected with Purim": ngày ăn chay của Esther liên hệ với lễ Purim.

    • The Fast of Esther is connected with Purim because it precedes the holiday. (Ngày ăn chay của Esther liên hệ với lễ Purim diễn ra trước ngày lễ.)
Biến thể từ gần giống
  • Esther's fast (n): một cách gọi khác, ngắn gọn hơn, chỉ cùng một khái niệm.

    • Esther's fast is a minor fast day in Judaism. (Ngày ăn chay của Esther một ngày ăn chay nhỏ trong Do Thái giáo.)
  • Ta'anit Esther (n): tên gọi tiếng Hebrew của ngày này.

    • Ta'anit Esther is observed on the 13th of Adar. (Ta'anit Esther được cử hành vào ngày 13 tháng Adar.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngày ăn chay của Esther: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Ta'anit Esther: tên gốc tiếng Hebrew, thường dùng trong văn bản tôn giáo.
Các cụm từ liên quan
  • Fast day (n): ngày ăn chay.

    • The Fast of Esther is a minor fast day. (Ngày ăn chay của Esther một ngày ăn chay nhỏ.)
  • Minor fast (n): ngày ăn chay nhỏ (không phải ngày lễ lớn).

    • Unlike Yom Kippur, the Fast of Esther is a minor fast. (Không giống như Yom Kippur, Ngày ăn chay của Esther một ngày ăn chay nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • "to fast before a great task": ăn chay trước một nhiệm vụ lớngợi nhắc đến hành động của Esther.
    • She fasted before the important meeting, like the Fast of Esther. ( ấy đã ăn chay trước cuộc họp quan trọng, giống như Ngày ăn chay của Esther.)